请输入您要查询的越南语单词:
单词
结集
释义
结集
[jiéjí]
1. hợp thành; sưu tập; thu lượm; thu thập; góp nhặt; sưu tầm。把单篇的文章编在一起;编成集子。
结集付印。
hợp thành sách rồi đem in.
2. tập trung; tập kết (quân đội)。(军队)调动到某地聚集。
结集兵力。
tập trung binh lực.
在这个地区结集了三个师。
khu vực này tập kết ba sư đoàn.
随便看
符号论
符号逻辑
符合
符咒
符箓
符节
笨
笨人
笨伯
笨口拙舌
笨嘴拙腮
笨嘴笨舌
笨头笨脑
笨家伙
笨手笨脚
笨拙
笨蛋
笨重
笨鸟先飞
笪
笫
第
第一
第一世界
第一产业
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 18:07:09