请输入您要查询的越南语单词:
单词
结集
释义
结集
[jiéjí]
1. hợp thành; sưu tập; thu lượm; thu thập; góp nhặt; sưu tầm。把单篇的文章编在一起;编成集子。
结集付印。
hợp thành sách rồi đem in.
2. tập trung; tập kết (quân đội)。(军队)调动到某地聚集。
结集兵力。
tập trung binh lực.
在这个地区结集了三个师。
khu vực này tập kết ba sư đoàn.
随便看
脚力
脚劲
脚印
脚后跟
脚垫
脚夫
脚子油
脚孤拐
脚尖
脚底
脚底板
脚弓
脚心
脚户
脚手架
脚扣
脚指头
脚掌
脚本
脚杆
脚板
脚梯
脚步
脚气
脚注
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 18:24:28