请输入您要查询的越南语单词:
单词
虎视
释义
虎视
[hǔ·shi]
1. nhìn thèm thuồng; thèm muốn。贪婪而凶狠地注视。
虎视中原
nhìn Trung Nguyên thèm thuồng
2. nhìn uy nghiêm; nhìn trừng trừng; nhìn nghiêm khắc。威严地注视。
战士们虎视着山下的敌人,抑制不住满腔怒火。
chiến sĩ nhìn trừng trừng quân địch dưới núi, vô cùng tức giận.
随便看
书面语
书页
书馆
书馆儿
书香
乩
买
买上告下
买主
买关节
买办
买办资产阶级
买卖
买卖人
买好
买帐
买断
买椟还珠
买空仓
买空卖空
买通
买青苗
乱
乱七八糟
乱世
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 15:15:48