请输入您要查询的越南语单词:
单词
虎视
释义
虎视
[hǔ·shi]
1. nhìn thèm thuồng; thèm muốn。贪婪而凶狠地注视。
虎视中原
nhìn Trung Nguyên thèm thuồng
2. nhìn uy nghiêm; nhìn trừng trừng; nhìn nghiêm khắc。威严地注视。
战士们虎视着山下的敌人,抑制不住满腔怒火。
chiến sĩ nhìn trừng trừng quân địch dưới núi, vô cùng tức giận.
随便看
礼让
礼貌
礼贤下士
礼赞
礼遇
礼金
礽
社
社交
社会
社会主义
社会主义所有制
社会主义改造
社会主义革命
社会关系
社会分工
社会制度
社会化
社会存在
社会学
社会工作
社会帝国主义
社会形态
社会意识
社会教育
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:38:52