请输入您要查询的越南语单词:
单词
虎视
释义
虎视
[hǔ·shi]
1. nhìn thèm thuồng; thèm muốn。贪婪而凶狠地注视。
虎视中原
nhìn Trung Nguyên thèm thuồng
2. nhìn uy nghiêm; nhìn trừng trừng; nhìn nghiêm khắc。威严地注视。
战士们虎视着山下的敌人,抑制不住满腔怒火。
chiến sĩ nhìn trừng trừng quân địch dưới núi, vô cùng tức giận.
随便看
工兵
工具
工具书
工具箱
工具钢
工农兵学员
工农联盟
工分
工力
工力悉敌
工匠
工区
工厂
工友
工商业
工商联
工地
工场
工夫
工夫茶
工头
工字梁
工字钢
工学
工尺
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 0:19:29