请输入您要查询的越南语单词:
单词
倒手
释义
倒手
[dǎoshǒu]
1. đổi tay; chuyển tay。把东西从一只手转到另一只手。
他没倒手,一口气把箱子提到六楼。
anh ấy không hề đổi tay, xách cái rương một hơi lên thẳng lầu sáu.
2. chuyền tay; sang tay; trao tay。把东西从一个人的手上转到另一个人的手上(多指货物买卖)。
倒手转卖
bán sang tay; bán trao tay.
随便看
威风
娃
娃娃
娃娃生
娃娃鱼
娃子
娄
娄子
娅
娆
娇
娇丽
娇儿
娇养
娇嗔
娇声
娇女
娇好
娇妻
娇娃
娇娆
娇娇女
娇娘
娇娜
娇媚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:46:51