请输入您要查询的越南语单词:
单词
倒手
释义
倒手
[dǎoshǒu]
1. đổi tay; chuyển tay。把东西从一只手转到另一只手。
他没倒手,一口气把箱子提到六楼。
anh ấy không hề đổi tay, xách cái rương một hơi lên thẳng lầu sáu.
2. chuyền tay; sang tay; trao tay。把东西从一个人的手上转到另一个人的手上(多指货物买卖)。
倒手转卖
bán sang tay; bán trao tay.
随便看
反复
反复无常
反客为主
反对
反对党
反对派
反对票
反射
反射线
反差
反常
反常现象
反应
反应堆
反应式
反弹
反思
反悔
反感
反戈
反手
反扑
反批评
反把
反抗
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:05:54