请输入您要查询的越南语单词:
单词
嬉皮笑脸
释义
嬉皮笑脸
[xīpíxiàoliǎn]
cợt nhả; cười đùa tí tửng; cười đùa cợt nhả; cười ngỏn ngoẻn (hình dung thái độ cười đùa không nghiêm túc)。形容嬉笑不严肃的样子。
随便看
庚帖
庚日
庚齿
府
府上
府丞
府城
府尹
府治
府第
府绸
府邸
庞
庞大
庞杂
庞然大物
废
废人
废品
废址
废墟
废学
废寝忘食
废帝
废弃
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:26:09