请输入您要查询的越南语单词:
单词
非分
释义
非分
[fēifēn]
1. không an phận; không nên có; không yên phận。不守本分;不安分。
非分之想。
lối nghĩ không nên có.
2. không thuộc bản thân; không phải của mình。不属自己分内的。
非分之财
tài sản không phải của mình
随便看
偷税
偷空
偷窃
偷营
偷袭
偷闲
偷食
偷鸡摸狗
偹
偻
偾
偾事
偿
偿命
偿还
傀
傀儡
傀儡戏
傀儡政权
傅
傅会
傅科摆
傅粉
傈
傉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:41:27