请输入您要查询的越南语单词:
单词
非分
释义
非分
[fēifēn]
1. không an phận; không nên có; không yên phận。不守本分;不安分。
非分之想。
lối nghĩ không nên có.
2. không thuộc bản thân; không phải của mình。不属自己分内的。
非分之财
tài sản không phải của mình
随便看
见天
见好
见异思迁
见得
见微知萌
见微知著
见怪
见怪不怪
见情
见所未见
见报
见效
见教
见新
见方
见景生情
见机
见死不救
见爱
见猎心喜
见礼
见称
见笑
见笑大方
见缝就钻
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:10:11