请输入您要查询的越南语单词:
单词
非分
释义
非分
[fēifēn]
1. không an phận; không nên có; không yên phận。不守本分;不安分。
非分之想。
lối nghĩ không nên có.
2. không thuộc bản thân; không phải của mình。不属自己分内的。
非分之财
tài sản không phải của mình
随便看
立交桥
立体
立体交叉
立体几何
立体图
立体声
立体电影
立体角
立候
立克次氏体
立冬
立决
立刻
立功
立功赎罪
立即
立嗣
立国
立地
立场
立夏
立字
立定
立宪
立射
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:51:23