请输入您要查询的越南语单词:
单词
增产
释义
增产
[zēngchǎn]
tăng gia sản xuất; tăng sản lượng。增加生产。
努力增产
nỗ lực tăng gia sản xuất
增产节约
tăng gia sản xuất và tiết kiệm
增产措施
biện pháp tăng gia sản xuất
随便看
惨痛
惨白
惨祸
惨笑
惨绝人寰
惨苦
惨败
惨遭不幸
惨重
惩
惩一戒百
惩一警百
惩前毖后
惩办
惩处
惩戒
惩治
惩罚
惩艾
惫
惬
惬当
惬心
惬怀
惬意
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:19:34