请输入您要查询的越南语单词:
单词
增产
释义
增产
[zēngchǎn]
tăng gia sản xuất; tăng sản lượng。增加生产。
努力增产
nỗ lực tăng gia sản xuất
增产节约
tăng gia sản xuất và tiết kiệm
增产措施
biện pháp tăng gia sản xuất
随便看
恩爱
恩诏
恩贾梅纳
恩赐
恪
恪守
恫
恫吓
恫喝
恫瘝在抱
恬
恬不知耻
恬淡
恬然
恬适
恬静
恭
恭候
恭凳
恭喜
恭惟
恭敬
恭敬不如从命
恭桶
恭正
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:18:25