请输入您要查询的越南语单词:
单词
靠不住
释义
靠不住
[kào·buzhù]
không đáng tin cậy; không tin cậy được。不可靠; 不能相信。
这话靠不住。
lời nói này không đáng tin cậy.
随便看
时节
时行
时装
时评
时调
时贤
时辰
时运
时针
时钟
时间
时间性
时间词
时限
时髦
时鲜
旷
旷世
旷代
旷古
旷工
旷废
旷日持久
旷职
旷荡
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 21:50:16