请输入您要查询的越南语单词:
单词
旷世
释义
旷世
[kuàngshì]
có một không hai; không ai bằng; không gì bì được。当代没有能相比的。
旷世功勋。
công trạng thời đại này không gì bì được; công trạng có một không hai.
随便看
下巴
下巴颏儿
下帖
下店
下弦
下怀
下情
下意识
下房
下手
下摆
下操
下放
下文
下旬
下晚儿
下本儿
下来
下梢
下棋
下榻
下欠
下款
下水
下水道
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/9 23:48:43