请输入您要查询的越南语单词:
单词
面洽
释义
面洽
[miànqià]
trực tiếp trao đổi; thương lượng trực tiếp。当面接洽。
面洽公事。
trực tiếp bàn bạc việc công.
详情请和来人面洽。
tình hình cụ thể, xin trực tiếp trao đổi với người đến.
随便看
鲃
鲆
鲇
鲈
鲈鱼
鲉
鲊
鲊肉
鲋
鲌
鲍
鲍鱼
鲎
鲐
鲑
鲒
鲒埼亭
鲔
鲕
鲖
鲗
鲘
鲙
鲚
鲛
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:03:40