请输入您要查询的越南语单词:
单词
防寒
释义
防寒
[fánghán]
phòng lạnh; chống lạnh; phòng rét; chống rét。防御寒冷;防备寒冷的侵害。
穿件棉衣,可以防寒。
mặc áo bông, có thể chống lạnh.
采取防寒措施,确保苗木安全越冬。
áp dụng những biện pháp chống lạnh, đảm bảo cây con phát triển trong mùa đông.
随便看
质料
质朴
质点
质疑
质疑问难
质证
质询
质量
质问
贩
贩卖
贩夫
贩夫俗子
贩子
贩毒
贩私
贩运
贪
贪嘴
贪图
贪墨
贪天之功
贪婪
贪官
贪官污吏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:45:32