请输入您要查询的越南语单词:
单词
防寒
释义
防寒
[fánghán]
phòng lạnh; chống lạnh; phòng rét; chống rét。防御寒冷;防备寒冷的侵害。
穿件棉衣,可以防寒。
mặc áo bông, có thể chống lạnh.
采取防寒措施,确保苗木安全越冬。
áp dụng những biện pháp chống lạnh, đảm bảo cây con phát triển trong mùa đông.
随便看
愔
愕
愕然
愚
愚不可及
愚人节
愚公移山
愚妄
愚弄
愚懦
愚拙
愚昧
愚民政策
愚氓
愚痴
愚笨
愚蒙
愚蠢
愚钝
愚陋
愚顽
愚鲁
感
感世
感人
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 16:58:13