请输入您要查询的越南语单词:
单词
禁锢
释义
禁锢
[jìngù]
1. cấm tham chính; cấm người khác làm quan hay hoạt động chính trị (thời phong kiến)。封建时代统治集团禁止异己的人做官或不许他们参加政治活动。
2. cầm cố; giam cầm; cầm tù; giam giữ; tống giam; bỏ tù。关押;监禁。
3. trói buộc; cưỡng bức。束缚;强力限制。
随便看
家雀儿
家风
家馆
家鸡
家鸭
家鸽
家鼠
宸
容
容光
容受
容器
容忍
容情
容或
容易
容止
容电器
容留
容积
容纳
容许
容貌
容身
容量
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:15:40