请输入您要查询的越南语单词:
单词
禁锢
释义
禁锢
[jìngù]
1. cấm tham chính; cấm người khác làm quan hay hoạt động chính trị (thời phong kiến)。封建时代统治集团禁止异己的人做官或不许他们参加政治活动。
2. cầm cố; giam cầm; cầm tù; giam giữ; tống giam; bỏ tù。关押;监禁。
3. trói buộc; cưỡng bức。束缚;强力限制。
随便看
奸淫
奸猾
奸笑
奸细
奸臣
奸计
奸诈
奸贼
奸邪
奸险
奸雄
她
她们
好
好不
好丑
好为人师
好久
好事
好事之徒
好事多磨
好些
好人
好人家
好似
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:02:59