请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
[zhú]
Bộ: 辵 (辶) - Sước
Số nét: 14
Hán Việt: TRỤC
 1. đuổi; theo đuổi; rượt。追赶。
 追逐
 đuổi theo
 随波逐流
 trôi theo sóng nước
 2. xua đuổi; đuổi。驱逐。
 逐客令
 đuổi khách
 逐出门外
 đuổi ra khỏi cửa.
 3. từng; lần lượt。挨着(次序)。
 逐年
 từng năm
 逐日
 từng ngày
 逐条说明
 nói rõ từng điều
Từ ghép:
 逐步 ; 逐个 ; 逐渐 ; 逐客令 ; 逐鹿 ; 逐年 ; 逐日 ; 逐一 ; 逐字逐句
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:06:26