请输入您要查询的越南语单词:
单词
通家
释义
通家
[tōngjiā]
1. thông gia。指两家交谊深厚,如同一家。
通家之好。
sự giao hảo thông gia
通家之谊
quan hệ thông gia; tình thông gia.
2. người trong nghề; người trong ngành。指内行人。
随便看
封皮
封神传
封禁
封禅
封赏
封赠
封里
封锁
封镜
封门
封闭
封闭疗法
封面
封顶
射
射入
射击
射干
射影
射手
射流
射流技术
射猎
射电天文学
射电望远镜
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:05:09