请输入您要查询的越南语单词:
单词
求知
释义
求知
[qiúzhī]
ham học hỏi; học hỏi; tìm tòi; nghiên cứu。探求知识。
求知欲。
ham học hỏi.
求知精神。
tinh thần ham học hỏi.
随便看
茹苦含辛
茺
茺蔚
茼
荀
荁
荃
荄
荅
荆
荆条
荆棘
荆棘载途
荆芥
荇
荇菜
荈
草
草丛
草书
草体
草写
草创
筐
筐子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 9:40:46