请输入您要查询的越南语单词:
单词
统属
释义
统属
[tǒngshǔ]
lệ thuộc; chi phối (cấp trên quản lý cấp dưới, cấp dưới lệ thuộc cấp trên.)。上级统辖下级,下级隶属于上级。
统属关系
quan hệ lệ thuộc
彼此不相统属
đôi bên không lệ thuộc nhau.
随便看
蝎子草
蝎虎
蝓
蝗
蝗灾
蝗莺
蝗虫
蝗蝻
蝘
蝙
蝙蝠
蝙蝠衫
蝜
蝠
蝣
蝤
蝤蛴
蝮
蝰
蝰蛇
蝲
蝲蛄
蝲蝲蛄
蝴
蝴蝶
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:40:56