请输入您要查询的越南语单词:
单词
统治
释义
统治
[tǒngzhì]
1. thống trị。凭借政权来控制、管理国家或地区。
统治阶级
giai cấp thống trị
血腥统治
sự thống trị đẫm máu
封建统治
thống trị phong kiến
2. chi phối; khống chế。支配;控制。
统治文坛
chi phối giới văn học.
随便看
用饭
甩
甩卖
甩手
甩脸子
甩车
甪
甪里
甫
甬
甬道
甭
甭用
甮
田
田产
田亩
田园
田园诗
田地
田坎
田垄
田埂
田塍
田契
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:58:18