请输入您要查询的越南语单词:
单词
统治
释义
统治
[tǒngzhì]
1. thống trị。凭借政权来控制、管理国家或地区。
统治阶级
giai cấp thống trị
血腥统治
sự thống trị đẫm máu
封建统治
thống trị phong kiến
2. chi phối; khống chế。支配;控制。
统治文坛
chi phối giới văn học.
随便看
性欲
性气
性激素
性灵
性状
性病
性能
性腺
性行
性质
怨
怨不得
怨偶
怨叹
怨声载道
怨天尤人
怨府
怨怼
怨恨
怨愤
怨敌
怨望
怨毒
怨气
怨艾
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 19:24:09