请输入您要查询的越南语单词:
单词
统考
释义
统考
[tǒngkǎo]
đề thi chung; thi thống nhất。在一定范围内用统一的试题进行的考试。
全国统考
thi thống nhất trong cả nước.
语文统考
đề thi ngữ văn thống nhất.
全区数学统考,她取得了较好的成绩。
thi toán chung cho cả khu vực, cô ấy đạt thành tích rất tốt.
随便看
十八罗汉
十八般武艺
十冬腊月
十分
十四行诗
十字
十字军
十字架
十字花科
十字街头
十字路口
十干
十年九不遇
十年树木、百年树人
十恶
十恶不赦
十拿九稳
十指连心
十方
十月革命
十样锦
十殿阎王
十滴水
十番乐
十目所视、十手所指
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 3:50:43