请输入您要查询的越南语单词:
单词
跟手
释义
跟手
[gēnshǒu]
1. tiện tay; tiện thể。随手。
他一进屋子,跟手就把门关上了。
anh ấy vừa vào nhà là tiện tay đóng luôn cửa lại.
2. lập tức; ngay lập tức。随即。
他接到电报,跟手儿搭上汽车走了。
anh ấy vừa nhận điện báo là lập tức lên xe ô-tô đi ngay.
随便看
浬
浭
浮
浮云
浮光掠影
浮冰块
浮力
浮动
浮动汇率
浮华
浮厝
浮吊
浮名
浮员
浮图
浮土
浮头
浮头儿
浮子
浮家泛宅
浮尘
浮尸
浮屠
浮性
浮想
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 19:38:06