请输入您要查询的越南语单词:
单词
跟手
释义
跟手
[gēnshǒu]
1. tiện tay; tiện thể。随手。
他一进屋子,跟手就把门关上了。
anh ấy vừa vào nhà là tiện tay đóng luôn cửa lại.
2. lập tức; ngay lập tức。随即。
他接到电报,跟手儿搭上汽车走了。
anh ấy vừa nhận điện báo là lập tức lên xe ô-tô đi ngay.
随便看
幺麽
幻
幻人
幻像
幻化
幻境
幻影
幻想
幻想曲
幻日
幻景
幻术
幻梦
幻灭
幻灯
幻灯机
幻灯片
幻视
幻觉
幻象
幼
幼体
幼儿
幼儿园
幼儿教育
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 23:32:28