请输入您要查询的越南语单词:
单词
跬步
释义
跬步
[kuǐbù]
nửa bước。半 步。
跬步不离。
nửa bước không rời.
跬步千里。
nửa dặm đường ( hàm ý: khi làm việc chỉ cần nỗ lực, không lười biếng, thì chắc chắn sẽ thành công).
随便看
留班
留用
留神
留级
留职
留言
留连
留针
留门
留难
留题
留驻
留鸟
畚
畚斗
畚箕
畛
畛域
畜
畜产
畜养
畜力
畜圈
畜栏
畜牧
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:46:20