请输入您要查询的越南语单词:
单词
跬步
释义
跬步
[kuǐbù]
nửa bước。半 步。
跬步不离。
nửa bước không rời.
跬步千里。
nửa dặm đường ( hàm ý: khi làm việc chỉ cần nỗ lực, không lười biếng, thì chắc chắn sẽ thành công).
随便看
祭灵
祭灶
祭礼
祭祀
词缀
词讼
词话
词语
词调
词谱
词锋
词韵
诎
诏
诏书
诐
译
译作
译制
译名
译员
译意风
译文
译本
译注
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:01:10