请输入您要查询的越南语单词:
单词
跬步
释义
跬步
[kuǐbù]
nửa bước。半 步。
跬步不离。
nửa bước không rời.
跬步千里。
nửa dặm đường ( hàm ý: khi làm việc chỉ cần nỗ lực, không lười biếng, thì chắc chắn sẽ thành công).
随便看
幻灭
幻灯
幻灯机
幻灯片
幻视
幻觉
幻象
幼
幼体
幼儿
幼儿园
幼儿教育
幼功
幼子
幼小
幼年
幼教
幼林
幼株
幼稚
幼稚园
幼稚病
幼苗
幼虫
幽
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:35:32