请输入您要查询的越南语单词:
单词
跬步
释义
跬步
[kuǐbù]
nửa bước。半 步。
跬步不离。
nửa bước không rời.
跬步千里。
nửa dặm đường ( hàm ý: khi làm việc chỉ cần nỗ lực, không lười biếng, thì chắc chắn sẽ thành công).
随便看
酹
酺
酽
酾
酿
酿母菌
酿热物
酿造
醁
醂
醄
醅
醇
醇化
醇厚
醇和
醇朴
醇浓
醇烈
醇美
醇酒
醇香
醉
醉乡
醉人
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 15:44:13