请输入您要查询的越南语单词:
单词
跻
释义
跻
Từ phồn thể: (躋)
[jī]
Bộ: 足 - Túc
Số nét: 13
Hán Việt: TÊ
书
bước lên; lên cao; lên; trèo lên; tiến lên。登;上升。
使我国科学跻于世界先进科学之列。
làm cho nền khoa học của nước ta tiến lên ngang hàng với khoa học trên thế giới.
随便看
断案
断档
断死
断气
断流
断火
断炊
断点
断然
断片
断狱
断瓦残垣
断电
断种
断章取义
断简残编
断粮
断线
断线风筝
断绝
断续
断编残简
断肠
断肢
断行
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:37:12