请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
Từ phồn thể: (誕)
[dàn]
Bộ: 言 (讠,訁) - Ngôn
Số nét: 15
Hán Việt: ĐẢN
 1. sinh; ra đời。诞生。
 诞辰
 sinh nhật
 2. sinh nhật; ngày sinh。生日。
 华诞
 sinh nhật
 寿诞
 sinh nhật
 3. hoang đường; không thực tế。荒唐的;不实在的;不合情理的。
 虚诞
 hoang đường
 荒诞
 hoang đường
 怪诞
 quái đản; kỳ quái
Từ ghép:
 诞辰 ; 诞生
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 12:22:44