请输入您要查询的越南语单词:
单词
诠次
释义
诠次
[quáncì]
1. sắp xếp; xếp thứ tự。编次;排列。
2. trình tự; từng lớp (nói năng, hành văn)。(说话、作文)内容的次序; 论次。
辞无诠次。
nói năng không có lớp lang; nói năng không thứ tự.
随便看
删秋
删节
删节号
删除
判
判例
判决
判决书
判别
判处
判官
判定
判断
判明
判罪
判若云泥
判若鸿沟
判词
刦
刨
刨光
刨冰
刨刀
刨头
刨子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 18:31:19