请输入您要查询的越南语单词:
单词
喜人
释义
喜人
[xǐrén]
khả quan; làm vừa ý; đáng mừng; làm hài lòng; phấn khởi。 使人喜爱。
形势喜人。
tình hình đáng mừng.
今年的小麦长势喜人。
tình hình sinh trưởng của lúa mì năm nay thật đáng mừng.
随便看
浏览
浐
浑
浑仪
浑似
浑厚
浑古
浑噩
浑圆
浑天仪
浑如
浑实
浑家
浑括
浑朴
浑水摸鱼
浑沦
浑浊
浑浑噩噩
浑深
浑然
浑然一体
浑球儿
浑蛋
浑话
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:47:53