请输入您要查询的越南语单词:
单词
喜人
释义
喜人
[xǐrén]
khả quan; làm vừa ý; đáng mừng; làm hài lòng; phấn khởi。 使人喜爱。
形势喜人。
tình hình đáng mừng.
今年的小麦长势喜人。
tình hình sinh trưởng của lúa mì năm nay thật đáng mừng.
随便看
萝艻
萤
营
营业
营业员
营业税
营养
营养元素
营养素
营利
营办
营区
营地
营垒
营寨
营帐
营建
营房
营救
营火
营火会
营生
营盘
营私
营运
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:06:33