请输入您要查询的越南语单词:
单词
宽厚
释义
宽厚
[kuānhòu]
1. dày rộng; nở nang。宽而厚。
宽厚的胸膛。
bộ ngực nở nang.
2. rộng lượng; khoan hồng; độ lượng; đại lượng; nhân hậu; hiền hậu; khoan dung。(待人)宽容厚道。
3. hồn hậu; mộc mạc; chất phác。(声音)浑厚。
唱腔高亢宽厚。
làn điệu vang lên hồn hậu.
随便看
闲置
闲聊
闲职
闲荡
闲话
闲谈
闲适
闲逛
闲钱
闲雅
闳
闳中肆外
间
间不容发
间作
间关
间冰期
间壁
间奏
间奏曲
间或
间接
间接推理
间接税
间接经验
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:07:03