请输入您要查询的越南语单词:
单词
清香
释义
清香
[qīngxiāng]
thoang thoảng; thơm mát; thơm dịu。清淡的香味。
清香的松子。
mùi hạt thông thoang thoảng.
晨风吹来野花的清香。
gió sớm mang đến hương thơm thoang thoảng của hoa đồng cỏ nội.
随便看
埌
城
城下之盟
城关
城区
城厢
城垛
城垣
城堡
城墙
城壕
城头
城市
城市居民
城市贫民
城府
城建
城根
城楼
城池
城狐社鼠
城邑
城郊
城郭
城里
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:49:48