请输入您要查询的越南语单词:
单词
温差
释义
温差
[wēnchā]
độ chênh lệch nhiệt độ trong ngày。 温度的差别,通常指一天中最高温度和最低温度的差别。
这地区日照长,温差大。
vùng này thời gian mặt trời chiếu sáng dài, độ chênh lệch nhiệt độ lớn.
随便看
羚
羚牛
羚羊
羝
羞
羞与为伍
羞人
羞人答答
羞怯
羞恶
羞惭
羞愤
羞愧
羞明
羞涩
羞答答
羞耻
羞赧
羞辱
羟
羟基
羡
羡慕
羢
群
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 19:53:34