请输入您要查询的越南语单词:
单词
缓期
释义
缓期
[huǎnqī]
hoãn lại; hoãn thời gian; kéo dài thời hạn; hoãn kỳ hạn。把预定的时间向后推。
缓期执行
hoãn thời gian chấp hành
缓期付款
hoãn thời gian trả nợ
随便看
监禁
监管
监考
监视
监门
盒
盒子
盒子枪
盒带
盒饭
盔
盔头
盔子
盔甲
盖
盖世
盖世太保
盖世无双
盖头
盖子
盖帘
盖帽儿
盖建
盖杯
盖板
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 18:07:14