请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 各别
释义 各别
[gèbié]
 1. khác biệt; khác nhau; phân biệt; riêng biệt。各不相同;有分别。
 对于本质上不同的事物,应该各别对待,不应该混为一谈。
 đối với các sự vật có bản chất khác nhau, cần phải đối xử khác nhau, không nên đối xử như nhau.
 2. tân kỳ; đặc biệt; lạ thường。别致;新奇。
 这个台灯式样很各别。
 cái đèn này kiểu dáng trông rất đặc biệt.
 3. kỳ cục; kỳ quặc (mang nghĩa xấu)。特别(贬义)。
 这个人真各别,为这点小事生那么大的气。
 con người này thật kỳ cục, chỉ vì chuyện nhỏ nhặt mà cũng giận dữ như vậy.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 18:34:46