请输入您要查询的越南语单词:
单词
造就
释义
造就
[zàojiù]
1. bồi dưỡng; đào tạo。培养使有成就。
造就人才
đào tạo nhân tài; bồi dưỡng nhân tài.
2. thành tựu; trình độ。造诣;成就(多指青年人的)。
在技术上很有造就。
đạt được nhiều thành tựu trong lĩnh vực kỹ thuật.
随便看
屯落
屯集
山
山东快书
山东梆子
山丹
山包
山区
山南海北
山口
山响
山嘴
山国
山地
山坞
山坡
山坡地
山坳
山城
山墙
山头
山奈
山子
山寨
山岗
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:50:48