请输入您要查询的越南语单词:
单词
造就
释义
造就
[zàojiù]
1. bồi dưỡng; đào tạo。培养使有成就。
造就人才
đào tạo nhân tài; bồi dưỡng nhân tài.
2. thành tựu; trình độ。造诣;成就(多指青年人的)。
在技术上很有造就。
đạt được nhiều thành tựu trong lĩnh vực kỹ thuật.
随便看
万方
万无一失
万有引力
万死
万水千山
万物
万状
万福
万端
万籁
万紫千红
万能
万般
万花筒
万象
万贯
万里
万里长城
万金油
万难
万马齐喑
丈
丈人
丈夫
丈母
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 14:35:10