请输入您要查询的越南语单词:
单词
造就
释义
造就
[zàojiù]
1. bồi dưỡng; đào tạo。培养使有成就。
造就人才
đào tạo nhân tài; bồi dưỡng nhân tài.
2. thành tựu; trình độ。造诣;成就(多指青年人的)。
在技术上很有造就。
đạt được nhiều thành tựu trong lĩnh vực kỹ thuật.
随便看
妹妹
妹婿
妹子
妺
妻
妻儿
妻儿老少
妻妾
妻子
妻孥
妻室
妻小
妻舅
妾
姁
姅
姆
姆巴巴纳
姆庚寨
姊
懆
懈
懈怠
懈气
懊
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:06:20