请输入您要查询的越南语单词:
单词
造就
释义
造就
[zàojiù]
1. bồi dưỡng; đào tạo。培养使有成就。
造就人才
đào tạo nhân tài; bồi dưỡng nhân tài.
2. thành tựu; trình độ。造诣;成就(多指青年人的)。
在技术上很有造就。
đạt được nhiều thành tựu trong lĩnh vực kỹ thuật.
随便看
听课
听闻
听阈
听风是雨
听骨
吭
吭哧
吭声
吭气
吮
吮吸
启
启事
启动
启发
启明
启用
启碇
启示
启程
启蒙
启蒙运动
启衅
启运
启迪
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:01:45