请输入您要查询的越南语单词:
单词
道...不...
释义
道...不...
[dàobù]
không...cũng không。嵌入意义相反的两个单音的形容词,表示'既不...也不...'的意思。
道长不短(说长不算长,说短不算短)。
không dài cũng không ngắn; vừa tầm.
道高不矮。
không cao cũng không thấp.
道大不少。
không lớn cũng không nhỏ.
道多不少。
không nhiều cũng không ít
随便看
记录片
记录片儿
记得
记忆
记忆力
记忆犹新
记念
记性
记恨
记挂
记游
记者
记要
记认
记诵
记载
记过
记述
讱
讲
讲义
讲习
讲价
讲价钱
讲台
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 13:06:20