请输入您要查询的越南语单词:
单词
程式
释义
程式
[chéngshì]
thể thức; phương thức; hình thức; hình thái; chương trình。一定的格式。
公文程式。
thể thức công văn.
表演的程式。
chương trình biểu diễn.
随便看
高压电
高压线
高压脊
荒落
荒诞
荒诞不经
荒诞无稽
荒谬
荒郊
荒野
荔
荔枝
荖
荙
荚
荚果
荛
荛花
荜
荜拨
荞
荞麦
荟
荟萃
荟集
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 15:00:46