请输入您要查询的越南语单词:
单词
程式
释义
程式
[chéngshì]
thể thức; phương thức; hình thức; hình thái; chương trình。一定的格式。
公文程式。
thể thức công văn.
表演的程式。
chương trình biểu diễn.
随便看
接种
接穗
接管
接纳
接线
接线柱
接线生
接续
接缝
接羔
接脚
接腔
接茬儿
接获
接衫
接见
接触
接触眼镜
接谈
接踵
接踵而来
接轨
接近
接连
接通
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 6:05:25