请输入您要查询的越南语单词:
单词
财经
释义
财经
[cáijīng]
tài chính và kinh tế; kinh tế tài chính; kinh tài。财政、经济的合称。
财经学院
trường cao đẳng kinh tế tài chính; đại học kinh tế tài chính; học viện kinh tế và tài chính.
随便看
再衰三竭
再见
再说
再造
再醮
冏
冒
冒充
冒号
冒名
冒失
冒头
冒尖
冒昧
冒火
冒牌
冒犯
婆
婆姨
婆娑
婆娘
婆婆
婆婆妈妈
婆婆家
婆家
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:45:31