请输入您要查询的越南语单词:
单词
血汗
释义
血汗
[xuèhàn]
名
mồ hôi và máu (chỉ công lao khó nhọc)。血和汗,像征辛勤的劳动。
粮食是农民用血汗换来的,要十分爱惜。
lương thực là thứ mà nông dân đã đổi bằng mồ hôi và máu, phải rất quý trọng.
随便看
滚齿机
滞
滞后
滞洪
滞留
滞纳金
滞胀
滞销
滟
滠
满
满不在乎
满员
满坑满谷
满城风雨
满堂红
满师
满座
满心
满怀
满意
满打满算
满族
满月
满洲
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:07:49