请输入您要查询的越南语单词:
单词
疆
释义
疆
Từ phồn thể: (畺)
[jiāng]
Bộ: 田 (由甲申甴) - Điền
Số nét: 19
Hán Việt: CƯƠNG
biên giới; biên cương; biên thuỳ。边界;疆界。
边疆。
biên cương.
疆域。
lãnh thổ quốc gia.
Từ ghép:
疆场
;
疆界
;
疆土
;
疆埸
;
疆域
随便看
糈
糊
糊剂
糊口
糊嘴
糊弄
糊弄局
糊涂
糊涂虫
糊涂账
糊精
糊糊
糊糊涂涂
糊里糊涂
糌
糍
糍粑
糒
糕
糕干
糕点
糕饼
糖
糖人
糖化
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 23:37:25