请输入您要查询的越南语单词:
单词
不苟
释义
不苟
[bùgǒu]
形
không qua loa; không cẩu thả; kỹ lưỡng; không tuỳ tiện; không dễ dãi; không qua loa đại khái。不随便;不马虎。
不苟言笑
không nói cười tuỳ tiện
一丝不苟
không hề qua loa đại khái
随便看
拨火棒
拨给
择
择不开
择交
择优
择偶
择友
择吉
择席
择期
择菜
括
括号
括弧
括约肌
拭
拭目以待
拮
拮据
拯
拯救
拱
拱券
敌视
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:30:01