请输入您要查询的越南语单词:
单词
不苟
释义
不苟
[bùgǒu]
形
không qua loa; không cẩu thả; kỹ lưỡng; không tuỳ tiện; không dễ dãi; không qua loa đại khái。不随便;不马虎。
不苟言笑
không nói cười tuỳ tiện
一丝不苟
không hề qua loa đại khái
随便看
约据
约摸
约数
约旦
约期
约束
约法
约法三章
约略
约翰内斯堡
约莫
约见
约言
约计
约请
约集
级
级任
级别
级数
纨
纨扇
纨绔
纩
纪
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:44:07