请输入您要查询的越南语单词:
单词
不苟
释义
不苟
[bùgǒu]
形
không qua loa; không cẩu thả; kỹ lưỡng; không tuỳ tiện; không dễ dãi; không qua loa đại khái。不随便;不马虎。
不苟言笑
không nói cười tuỳ tiện
一丝不苟
không hề qua loa đại khái
随便看
检查
检校
检波
恨入骨髓
恨恨
恨铁不成钢
恩
恩义
恩人
恩典
恩将仇报
恩师
恩德
恩怨
恩情
恩惠
恩格斯
恩泽
恩爱
恩诏
恩贾梅纳
恩赐
恪
恪守
恫
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:43:15