请输入您要查询的越南语单词:
单词
敌视
释义
敌视
[díshì]
căm thù; coi như kẻ thù; coi là kẻ thù; nhìn bằng con mắt căm thù。当做敌人看待;仇视。
互相敌视
coi nhau như kẻ thù
敌视的态度
thái độ căm thù
随便看
说服
说法
说理
说白
说破
说穿
说笑
说话
说谎
说辞
说...道...
说道
说部
说闲话
说项
诵
诵读
请
请便
请假
请君入瓮
请命
请安
请客
请帖
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:10:46