请输入您要查询的越南语单词:
单词
敌视
释义
敌视
[díshì]
căm thù; coi như kẻ thù; coi là kẻ thù; nhìn bằng con mắt căm thù。当做敌人看待;仇视。
互相敌视
coi nhau như kẻ thù
敌视的态度
thái độ căm thù
随便看
妇孺
妇幼
妇幼卫生
妇科
妇道
妈
妈妈
妊
妊妇
妊娠
妋
妍
妒
妒忌
妒恨
妒意
妒火
妒火中烧
妒羡
妒贤嫉能
妓
妓女
妓院
妖
妖冶
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:14:11