请输入您要查询的越南语单词:
单词
敌视
释义
敌视
[díshì]
căm thù; coi như kẻ thù; coi là kẻ thù; nhìn bằng con mắt căm thù。当做敌人看待;仇视。
互相敌视
coi nhau như kẻ thù
敌视的态度
thái độ căm thù
随便看
浪木
浪桥
浪涛
浪游
浪漫
浪漫主义
浪潮
浪船
浪花
浪荡
浪荡子
浪费
浪迹
浬
浭
浮
浮云
浮光掠影
浮冰块
浮力
浮动
浮动汇率
浮华
浮厝
浮吊
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:09:11