请输入您要查询的越南语单词:
单词
不见得
释义
不见得
[bùjiàn·dé]
chưa chắc; chưa chừng; không nhất thiết như vậy; không hẳn như vậy; không vậy; đâu phải vậy; không chắc。不一定。
这雨不见得下得起来
chưa chắc mưa nổi đâu
看样子,他不见得能来。
xem tình hình này, anh ta chưa chắc đến
随便看
物产
物以类聚
物件
物价
物价指数
物伤其类
物体
物候
物力
物化
物化劳动
物品
物态
物情
物换星移
物故
物极必反
物欲
物理
物理化学
物理变化
物理学
物理性质
物理疗法
物理诊断
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 23:54:14