请输入您要查询的越南语单词:
单词
不见得
释义
不见得
[bùjiàn·dé]
chưa chắc; chưa chừng; không nhất thiết như vậy; không hẳn như vậy; không vậy; đâu phải vậy; không chắc。不一定。
这雨不见得下得起来
chưa chắc mưa nổi đâu
看样子,他不见得能来。
xem tình hình này, anh ta chưa chắc đến
随便看
拜命
拜垫
拜堂
拜天地
拜官
拜客
拜寿
拜将封侯
拜师
拜年
拜忏
拜恩私室
拜恳
拜手
拜托
拜扫
拜把子
拜拜
拜教
拜服
拜望
拜火教
拜爵
拜物教
拜盟
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:56:07