请输入您要查询的越南语单词:
单词
身边
释义
身边
[shēnbiān]
1. bên cạnh; bên mình。身体的近旁。
年老多病的人身边需要有人照料。
người già nhiều bệnh, bên cạnh phải có người chăm sóc.
2. bên mình; trong người (mang theo)。随身(携带)。
他很用功,身边总是带着本书。
anh ấy rất chăm chỉ, trong người lúc nào cũng mang theo sách.
随便看
茅塞顿开
茅屋
茅庐
茅房
茅膏菜
茅舍
茅草
茆
茇
茈
白相
白眉
白眉神
白眼
白眼儿狼
白眼珠
白矮星
白矾
白票
白种
白种人
白章
白米
白米饭
白粥
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 19:54:59