请输入您要查询的越南语单词:
单词
身边
释义
身边
[shēnbiān]
1. bên cạnh; bên mình。身体的近旁。
年老多病的人身边需要有人照料。
người già nhiều bệnh, bên cạnh phải có người chăm sóc.
2. bên mình; trong người (mang theo)。随身(携带)。
他很用功,身边总是带着本书。
anh ấy rất chăm chỉ, trong người lúc nào cũng mang theo sách.
随便看
幧
幧头
幨
幪
幮
幰
干
干与
干事
干云蔽日
干产
干亲
干什么
干仗
干冰
干冷
干净
干劲
干号
干吗
干呕
干咳
干哕
干哭
干嚎
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:45:00