请输入您要查询的越南语单词:
单词
倒胃口
释义
倒胃口
[dǎowèi·kou]
1. ngán; chán。因为腻味而不想再吃。
再好吃的吃多了也倒胃口。
món ăn ngon ăn nhiều cũng sẽ ngán.
2. ngán; chán (đối với sự việc nào đó)。比喻对某事物厌烦而不愿接受。
啰啰唆唆,词不达意,让人听得倒胃口。
nói đi nói lại, không nói ra được ý chính, dễ làm người nghe chán.
随便看
科甲
科白
科目
科盲
科研
科第
科纳克里
科罗拉多
科罚
科长
秒
秒差距
秒表
秒针
秕
秕子
秕糠
秕谷
秖
秗
秘
秘书
秘史
秘密
秘方
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:25:46