请输入您要查询的越南语单词:
单词
不齿
释义
不齿
[bùchǐ]
书;动
khinh thường; không muốn đếm xỉa đến; khinh bỉ; xem thường; khinh miệt。不愿意提到,表示鄙视。
人所不齿。
thứ không ai đếm xỉa đến
随便看
健身房
健身操
偫
偬
偭
偲
偲偲
偶
偶人
偶像
偶函数
偶发
偶合
偶尔
偶数
偶然
偶然性
偶蹄目
偷
偷偷
偷偷摸摸
偷取
偷听
偷嘴
偷天换日
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 16:58:14