请输入您要查询的越南语单词:
单词
附送
释义
附送
[fùsòng]
tặng kèm; biếu kèm; tặng thêm。附带赠送。
在本店购买收录机一台,附送录音带两盒。
mua một máy thu băng ở cửa hàng này được tặng thêm hai hộp băng.
随便看
汃
汆
汆子
汇
汇价
汇兑
汇划
汇合
汇寄
汇展
汇总
汇报
汇拢
汇款
汇水
汇注
汇流
汇演
汇率
汇票
汇编
汇编语言
汇聚
汇费
汇集
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:25:29