请输入您要查询的越南语单词:
单词
突然
释义
突然
[tūrán]
đột nhiên; bỗng nhiên; bất thình lình; chợt。在短促的时间里发生,出乎意外。
突然袭击
tập kích bất thình lình.
他来得很突然
anh ấy đến quá bất ngờ.
随便看
媳妇儿
媵
媸
媾
媾合
媾和
嫁
嫁人
嫁妆
嫁接
嫁祸于人
嫁鸡随鸡
嫂
嫂夫人
嫂嫂
嫂子
嫄
嫉
嫉妒
嫉恨
嫉贤妒能
嫌
嫌弃
嫌怨
嫌恶
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:02:45