请输入您要查询的越南语单词:
单词
硬撅撅
释义
硬撅撅
[yìngjuējuē]
1. cứng; cứng ngắc。形容很硬(含厌恶意)。
衣服浆得硬撅撅的,穿着不舒服。
quần áo này hồ cứng quá, mặc vào không thoải mái.
2. máy móc; cứng đơ; cứng nhắc。形容生硬。
他说话硬撅撅的,让人接受不了。
nó nói chuyện cứng nhắc, làm người khác chịu không thấu.
随便看
放黜
政
政事
政令
政体
政党
政务
政务院
政协
政变
政委
政审
政客
政局
政工
政府
政情
政敌
政权
政柄
政治
政治协商会议
政治协理员
政治委员
政治学
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:57:53