请输入您要查询的越南语单词:
单词
硬撅撅
释义
硬撅撅
[yìngjuējuē]
1. cứng; cứng ngắc。形容很硬(含厌恶意)。
衣服浆得硬撅撅的,穿着不舒服。
quần áo này hồ cứng quá, mặc vào không thoải mái.
2. máy móc; cứng đơ; cứng nhắc。形容生硬。
他说话硬撅撅的,让人接受不了。
nó nói chuyện cứng nhắc, làm người khác chịu không thấu.
随便看
怒气填胸
怒涛
怒潮
怒火
怒火中烧
怒目
怒色
怒视
怔
怔忡
怔忪
怔怔
怔营
怕
怕事
怕人
怕生
怕羞
怖
怗
怙
怙恃
怙恶不悛
怛
咨询
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 3:12:01