请输入您要查询的越南语单词:
单词
翻然
释义
翻然
[fānrán]
hoàn toàn; triệt để; nhanh chóng; mau chóng (thay đổi)。很快而彻底地(改变)。
翻然改进
cải tiến hoàn toàn
翻然悔悟
nhanh chóng tỉnh ngộ; hoàn toàn tỉnh ngộ
随便看
就
就业
就中
就义
就事
就事论事
就位
就便
就势
就医
就合
就地
就坐
就学
就寝
就手
就是
就正
就此
就算
就绪
就职
就范
就让
就近
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/11 4:43:12