请输入您要查询的越南语单词:
单词
妄想
释义
妄想
[wàngxiǎng]
1. tính toán ngông cuồng。狂妄地打算。
敌人妄想卷土重来。
kẻ địch điên cuồng quay trở lại
2. mơ mộng hão huyền; dự định không khả thi; mơ ước vẩn vơ; mong hão。不能实现的打算。
痴心妄想
si mê mà tính toán ngông cuồng; mơ mộng hão huyền.
随便看
长机
长枪
长歌当哭
长此以往
长毛
长毛绒
长江
长江三峡
长江三角洲
长沙
长河
长治久安
长法
长波
长活
长烟
长物
长班
长生
长生不老
长生果
长白山
长相
长眠
长矛
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 6:32:01