请输入您要查询的越南语单词:
单词
妄想
释义
妄想
[wàngxiǎng]
1. tính toán ngông cuồng。狂妄地打算。
敌人妄想卷土重来。
kẻ địch điên cuồng quay trở lại
2. mơ mộng hão huyền; dự định không khả thi; mơ ước vẩn vơ; mong hão。不能实现的打算。
痴心妄想
si mê mà tính toán ngông cuồng; mơ mộng hão huyền.
随便看
宽宏
宽宏大量
宽宥
宽容
宽展
宽广
宽度
宽待
宽心
宽心丸儿
宽恕
宽慰
宽打窄用
宽敞
宽旷
宽松
宽泛
宽洪
宽畅
宽窄
宽纵
宽绰
宽舒
宽衣
宽裕
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:16:35