请输入您要查询的越南语单词:
单词
铭感
释义
铭感
[mínggǎn]
khắc sâu trong lòng; ghi nhớ mãi mãi; ghi nhớ trong lòng。深刻地记在心中,感激不忘。
同志们对我的关切和照顾使我终身铭感。
sự quan tâm và chăm sóc của các đồng chí đối với tôi làm cho tôi ghi nhớ mãi không quên.
随便看
四野
四面
四面楚歌
囝
回
回乡
回书
回佣
回信
回修
回光返照
回光镜
回冲
回击
回升
何干
何当
何必
何故
何时
何曾
何止
何等
何若
何苦
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:07:50