请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 笃守
释义 笃守
[dǔshǒu]
 trung thành tuân thủ; trung thành tuân theo。忠实地遵守。
 笃守遗教
 trung thành tuân theo những lời di giáo
 笃守诺言
 trung thành làm theo lời hứa
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/14 6:24:25