请输入您要查询的越南语单词:
单词
笃守
释义
笃守
[dǔshǒu]
trung thành tuân thủ; trung thành tuân theo。忠实地遵守。
笃守遗教
trung thành tuân theo những lời di giáo
笃守诺言
trung thành làm theo lời hứa
随便看
楦子
楩
楫
楬
楮
楯
楷
楷书
楷体
楷模
楸
楹
楹联
楼
楼台
楼层
楼房
楼板
楼梯
楼道
楼阁
榀
概
概况
概图
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:47:17