请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 直待
释义 直待
[zhídài]
 chờ một mạch; đợi một mạch; chờ mãi。一直等到(某个时间、阶段等)。
 直待天黑才回家。
 đợi mãi đến trời tối mới về nhà.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/26 15:25:01