请输入您要查询的越南语单词:
单词
转行
释义
转行
[zhuǎnháng]
1. đổi nghề; chuyển nghề。从一个行业转到另一个行业;改行。
2. xuống hàng; qua hàng; sang hàng (đánh máy, viết chữ, sắp chữ...)。写字、打字或排版等,从一行转到下一行。
抄稿时,标点符号尽量不要转行。
khi chép bản thảo, dấu chấm câu cố gắng không nên xuống hàng.
随便看
尼日利亚
尼日尔
尼格罗-澳大利亚人种
尼泊尔
尼科西亚
尼龙
尽
尽人皆知
尽先
尽兴
尽力
尽善尽美
尽头
尽心
尽心竭力
尽忠
尽忠报国
尽情
尽管
尽职
尽自
尽让
尽量
尾
尾声
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/13 5:17:58