请输入您要查询的越南语单词:
单词
轮换
释义
轮换
[lúnhuàn]
thay phiên; luân phiên。轮流替换。
轮换休息。
thay phiên nhau nghỉ ngơi.
剧目轮换演出。
tiết mục kịch thay phiên công diễn.
干部轮换着去参加学习。
cán bộ thay phiên nhau tham gia học tập.
随便看
梢头
梣
梦
梦乡
梦兆
梦呓
梦境
梦寐
梦寐以求
梦幻
梦幻泡影
梦想
梦游症
梦行症
梦见
梦话
梦遗
梦魇
梧
梧桐
梨
梨园
梨园子弟
梨园戏
梨膏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/23 17:21:37