请输入您要查询的越南语单词:
单词
轮换
释义
轮换
[lúnhuàn]
thay phiên; luân phiên。轮流替换。
轮换休息。
thay phiên nhau nghỉ ngơi.
剧目轮换演出。
tiết mục kịch thay phiên công diễn.
干部轮换着去参加学习。
cán bộ thay phiên nhau tham gia học tập.
随便看
后尾儿
后年
后影
后心
后怕
后悔
后悔不及
后悔无及
后悔药
后患
后手
后排
后援
后摆
后撤
后效
后方
后日
后晋
后晌
后景
后期
后来
后来居上
后果
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:46:24